Trong ngành trắc địa – khảo sát – xây dựng hiện nay, máy RTK (Real Time Kinematic) là thiết bị không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác cao trong đo đạc GPS/GNSS. Năm 2026 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các dòng máy RTK đa tần số, hỗ trợ bù nghiêng IMU, kết nối 4G/NTRIP, và chi phí ngày càng cạnh tranh hơn. Bài viết này tổng hợp báo giá máy RTK mới nhất, so sánh các thương hiệu phổ biến, đặc điểm nổi bật và giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp với ngân sách và nhu cầu thực tế.

Nội dung
Toggle1. Máy RTK là gì và ứng dụng trong thực tiễn?
Máy RTK là thiết bị GNSS (Global Navigation Satellite System) dùng công nghệ Real Time Kinematic để cung cấp vị trí có độ chính xác centimet hoặc milimet trong thời gian thực. Công nghệ này rất phù hợp cho:
- Khảo sát địa hình, địa chính
- Thi công xây dựng – san nền
- Định vị công trình, giám sát biến dạng
- Ứng dụng trong nông nghiệp chính xác
- Bay UAV mapping/photogrammetry
Các thiết bị RTK thường gồm bộ Base (trạm gốc) và Rover (đầu đo di động), hoặc thiết bị đơn có chức năng cả hai. Chất lượng đo phụ thuộc vào số kênh GNSS, độ chính xác, khả năng bù nghiêng (IMU) và kết nối dữ liệu (4G, NTRIP, UHF).
2. Báo giá máy RTK mới nhất 2026 – Theo phân khúc phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp “báo giá máy rtk” tham khảo dựa trên các nguồn thị trường trong nước và quốc tế, cập nhật năm 2026:
Phân khúc giá rẻ – dưới 60 triệu VNĐ
|
Thiết bị |
Giá tham khảo |
Ghi chú |
|
Multi-frequency GNSS RTK receiver GM PRO L |
37 triệu VNĐ |
Phù hợp khảo sát cơ bản, đa tần số |
|
Walker 2 IMU GNSS RTK Receiver |
44 triệu VNĐ |
Bù nghiêng cơ bản, dùng khảo sát nhẹ |
|
Eltechs RTK Multiband Gnss Dk |
46 triệu VNĐ |
Kết hợp base + rover, độ chính xác cm |
|
CHCNAV i73, i73+ |
58–70 triệu VNĐ |
Nhiều model tùy chọn, ổn định, phổ biến thị trường VN |
|
Geomate SG5 |
55–70 triệu VNĐ |
Thiết bị nhập khẩu, đa vệ tinh |
Nhóm này thích hợp cho công việc khảo sát nhỏ, đo đạc địa hình cơ bản, hoặc đội ngũ kỹ sư tự do với ngân sách hạn chế.
Phân khúc trung bình – 60 đến 90 triệu VNĐ
|
Thiết bị |
Giá tham khảo |
Ghi chú |
|
Professional GPS Surveying Equipment South RTK New G1 |
65–75 triệu VNĐ |
Hỗ trợ IMU, tần số cao |
|
Gnss RTK Construction Survey GPS A90 |
70–90 triệu VNĐ |
Độ chính xác tốt, kết nối đa dạng |
|
SMA26 RTK (base/rover) |
90 triệu VNĐ |
Độ chính xác ~0.5cm, phù hợp khảo sát chuyên sâu |
|
CHCNAV i83 / CHC i89 |
80–90 triệu VNĐ |
Dòng tầm trung, bù nghiêng tốt |
|
Geomate SG7 |
75–80 triệu VNĐ |
Pin lâu, kết nối ổn định |
Nhóm phân khúc này phù hợp cho khảo sát công trình, xây dựng, lưới trắc địa quy mô vừa, hoặc người chuyên nghiệp cần thiết bị ổn định hơn.
Phân khúc cao cấp – trên 90 triệu VNĐ
|
Thiết bị |
Giá tham khảo |
Ghi chú |
|
Trimble (nhiều model) |
Từ 100 triệu VNĐ trở lên |
Dòng cao cấp, độ chính xác cao, dịch vụ hỗ trợ toàn cầu |
|
Leica (chuyên nghiệp) |
100–150 triệu VNĐ |
Hệ thống GNSS cao cấp, công nghệ tiên tiến |
|
CHCNAV i93 / i90+ |
95–115 triệu VNĐ |
Độ chính xác cao, tính năng mở rộng |
|
Hi-Target bù nghiêng/IMU cao |
90–120 triệu VNĐ |
Thương hiệu lâu đời, hiệu năng ổn định |
Đây là các thiết bị cao cấp, thường dùng trong dự án lớn, công trình phức tạp, khảo sát chính xác cao, hoặc cần hỗ trợ dịch vụ quốc tế.
Lưu ý: Báo giá máy RTK trong bài chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, chương trình khuyến mãi và cấu hình sản phẩm.
3. So sánh các thương hiệu RTK phổ biến 2026
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, ngoài báo giá máy rtk, bạn cần biết đặc điểm của từng thương hiệu:
CHCNAV
- Ưu điểm: chiếm thị phần lớn nhất tại Việt Nam, phần mềm tiếng Việt, bộ phụ kiện đa dạng, độ ổn định tốt.
- Giá: từ 50 – 115 triệu VNĐ tùy model.
- Phù hợp: nhiều phân khúc dự án, dễ cân đối ngân sách.

Hi-Target
- Ưu điểm: hệ thống GNSS ổn định, nhiều tần số, bù nghiêng IMU tích hợp.
- Giá: khoảng ~60 – 120 triệu VNĐ tùy dòng.
- Phù hợp: đội ngũ chuyên nghiệp, yêu cầu độ chính xác cao.

Geomate
- Ưu điểm: nhập khẩu, thiết kế pin trâu, kết nối đa dạng (4G/Radio).
- Giá: ~55 – 100 triệu VNĐ.
- Phù hợp: các đoạn khảo sát địa hình, xây dựng.

Trimble & Leica
- Ưu điểm: độ chính xác hàng đầu, công nghệ tiên tiến, tích hợp nhiều tính năng chuyên sâu.
- Giá: thường trên ~100 triệu VNĐ, có thể tới vài trăm triệu cho cấu hình tối ưu.
- Phù hợp: dự án quy mô lớn, khảo sát chuyên nghiệp, yêu cầu chất lượng cao.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá máy RTK
Khi nghiên cứu báo giá máy rtk, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
Số lượng kênh và tần số GNSS
Thiết bị càng hỗ trợ nhiều vệ tinh, tần số (GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou) thì độ chính xác càng cao và giá càng tăng.
Khả năng bù nghiêng (IMU)
Máy tích hợp IMU bù nghiêng giúp đo nhanh hơn, không cần dựng đứng sào, rất hữu ích trong đo đạc thực địa phức tạp. Tuy nhiên, đây cũng là yếu tố làm tăng chi phí thiết bị.
Kết nối dữ liệu – 4G / NTRIP / UHF
Thiết bị hỗ trợ 4G hoặc UHF sẽ giúp truy cập mạng RTK/CORS dễ dàng, tăng hiệu quả khảo sát — nhưng điều này cũng khiến báo giá máy RTK cao hơn.
Phụ kiện kèm theo
Bộ phụ kiện như pin dự phòng, bộ điều khiển, sào carbon, giá đỡ tripod sẽ làm tăng giá trọn bộ, nên bạn cần lưu ý khi so sánh nhiều nguồn báo giá.
5. Địa chỉ mua máy toàn đạc chính hãng, uy tín

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHC MIỀN NAM
Chuyên cung cấp các thiết bị trắc địa chất lượng cao với dịch vụ hậu mãi tốt. Đơn vị uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp máy RTK và các thiết bị GPS.
Địa chỉ: 71 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0965 68 68 69 – 0984 12 08 18
Email: chcmiennamvn@gmail.com
Website: chcmiennam.com
6. Kết luận
Việc tìm kiếm báo giá máy RTK phải đi đôi với so sánh tính năng, độ bền, dịch vụ hậu mãi và nhu cầu của bạn.
- Ngân sách hạn chế → chọn thiết bị tầm trung thấp, chỉ cần đo đạc đơn giản.
- Công trình lớn/đòi hỏi chính xác cao → ưu tiên các dòng chuyên nghiệp của CHCNAV, Hi-Target, hoặc Trimble/Leica.
- Hiệu quả lâu dài → cân nhắc thiết bị có bù nghiêng IMU và hỗ trợ nhiều kết nối (4G/NTRIP).
Hy vọng với bảng báo giá cập nhật 2026 và so sánh chi tiết thương hiệu trong bài, bạn có thể lựa chọn được máy RTK phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn.
